CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5546Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Buyunqiao Branch314554600248湖南祁东农村商业银行股份有限公司步云桥支行
Hunan Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinqiao Branch314554600060湖南祁东农村商业银行股份有限公司金桥支行
Hunan Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqiao Branch314554600043湖南祁东农村商业银行股份有限公司洪桥支行
Hunan Nanyue Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenglifang Branch314554090072湖南南岳农村商业银行股份有限公司胜利坊支行
Hunan Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangshi Branch314554600078湖南祁东农村商业银行股份有限公司粮市支行
Hunan Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shitingzi Branch314554600213湖南祁东农村商业银行股份有限公司石亭子支行
Hunan Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanjiazui Branch314554600230湖南祁东农村商业银行股份有限公司官家嘴支行
Hunan Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoshuiping Branch314554600133湖南祁东农村商业银行股份有限公司过水坪支行
Hunan Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihetang Branch314554600289湖南祁东农村商业银行股份有限公司太和堂支行
Hunan Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingguan Branch314554600150湖南祁东农村商业银行股份有限公司灵官支行
Hiển thị 11111–11120 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.