CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5540Mã khu vực
9003Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Nanyue Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 314554090030 | 湖南南岳农村商业银行股份有限公司城东支行 |
| Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zheqiao Branch | 314554712158 | 湖南耒阳农村商业银行股份有限公司哲桥支行 |
| Hunan Nanyue Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314554090005 | 湖南南岳农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Nanyue Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyue Town Branch | 314554090013 | 湖南南岳农村商业银行股份有限公司南岳镇支行 |
| Hunan Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314554600019 | 湖南祁东农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Nanyue Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuilian Branch | 314554090056 | 湖南南岳农村商业银行股份有限公司水濂支行 |
| Hunan Nanyue Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guzhen Branch | 314554090064 | 湖南南岳农村商业银行股份有限公司古镇支行 |
| Hunan Nanyue Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanfu Branch | 314554090021 | 湖南南岳农村商业银行股份有限公司万福支行 |
| Hunan Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoshengdian Branch | 314554600310 | 湖南祁东农村商业银行股份有限公司包圣殿支行 |
| Hunan Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baidi Branch | 314554600184 | 湖南祁东农村商业银行股份有限公司白地市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.