CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5547Mã khu vực
1227Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyang Branch314554712279湖南耒阳农村商业银行股份有限公司南阳支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjia Branch314554712061湖南耒阳农村商业银行股份有限公司三架支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjing Branch314554712203湖南耒阳农村商业银行股份有限公司南京支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Simenzhou Branch314554712367湖南耒阳农村商业银行股份有限公司泗门洲支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch314554712414湖南耒阳农村商业银行股份有限公司太平支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiatang Branch314554712391湖南耒阳农村商业银行股份有限公司夏塘支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinshi Branch314554712262湖南耒阳农村商业银行股份有限公司新市支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanxia Branch314554712326湖南耒阳农村商业银行股份有限公司坛下支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoshui Branch314554712238湖南耒阳农村商业银行股份有限公司小水支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zaoshi Branch314554712045湖南耒阳农村商业银行股份有限公司灶市支行
Hiển thị 11071–11080 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.