CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5547Mã khu vực
1231Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongping Branch314554712318湖南耒阳农村商业银行股份有限公司公平支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghu Branch314554712383湖南耒阳农村商业银行股份有限公司东湖支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renyi Branch314554712334湖南耒阳农村商业银行股份有限公司仁义支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longtang Branch314554712140湖南耒阳农村商业银行股份有限公司龙塘支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Moxing Branch314554712375湖南耒阳农村商业银行股份有限公司磨形支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daozi Branch314554712295湖南耒阳农村商业银行股份有限公司导子支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangshi Branch314554712174湖南耒阳农村商业银行股份有限公司黄市支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandu Branch314554712480湖南耒阳农村商业银行股份有限公司三都支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingtian Branch314554712439湖南耒阳农村商业银行股份有限公司坪田支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangyuan Branch314554712471湖南耒阳农村商业银行股份有限公司亮源支行
Hiển thị 11061–11070 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.