CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5547Mã khu vực
1201Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314554712012湖南耒阳农村商业银行股份有限公司
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bajiao Branch314554712287湖南耒阳农村商业银行股份有限公司芭蕉支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caizichi Branch314554712037湖南耒阳农村商业银行股份有限公司蔡子池支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changping Branch314554712406湖南耒阳农村商业银行股份有限公司长坪支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dahe Branch314554712359湖南耒阳农村商业银行股份有限公司大和支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314554712029湖南耒阳农村商业银行股份有限公司城关支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashi Branch314554712342湖南耒阳农村商业银行股份有限公司大市支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayi Branch314554712182湖南耒阳农村商业银行股份有限公司大义支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Feitian Branch314554712254湖南耒阳农村商业银行股份有限公司肥田支行
Hunan Leiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mashui Branch314554712422湖南耒阳农村商业银行股份有限公司马水支行
Hiển thị 11051–11060 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.