CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
6623Mã khu vực
0204Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Sichuan Daying Rural Commercial Bank Co., Ltd.314662302047四川大英农村商业银行股份有限公司
Sichuan Shehong Rural Commercial Bank Co., Ltd.314662202027四川射洪农村商业银行股份有限公司
Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd.314662002011遂宁农村商业银行股份有限公司
Sichuan Pengxi Rural Commercial Bank Co., Ltd.314662102036四川蓬溪农村商业银行股份有限公司
Hunan Shaoshan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314553350012湖南韶山农村商业银行股份有限公司
Hunan Shaoshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ruyi Branch314553350053湖南韶山农村商业银行股份有限公司如意支行
Hunan Shaoshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingxi Branch314553350088湖南韶山农村商业银行股份有限公司清溪支行
Hunan Xiangtan Tianyi Rural Commercial Bank Co., Ltd.314553030014湖南湘潭天易农村商业银行股份有限公司
Hunan Shaoshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaoshan Branch314553350029湖南韶山农村商业银行股份有限公司韶山支行
Hunan Xiangxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjiao Branch314553240024湖南省湘乡农村商业银行股份有限公司东郊支行
Hiển thị 11141–11150 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.