CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7073Mã khu vực
9398Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guizhou Pu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinpan Branch | 314707393981 | 贵州普安农村商业银行股份有限公司银盘支行 |
| Guizhou Xingren Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314707292911 | 贵州兴仁农村商业银行股份有限公司 |
| Guizhou Xingren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baide Branch | 314707294835 | 贵州兴仁农村商业银行股份有限公司百德支行 |
| Guizhou Xingren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 314707294747 | 贵州兴仁农村商业银行股份有限公司城东支行 |
| Guizhou Xingren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Boyang Branch | 314707294894 | 贵州兴仁农村商业银行股份有限公司波阳支行 |
| Guizhou Xingren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 314707294771 | 贵州兴仁农村商业银行股份有限公司城北支行 |
| Guizhou Xingren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashan Branch | 314707294843 | 贵州兴仁农村商业银行股份有限公司大山支行 |
| Guizhou Xingren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghu Branch | 314707294780 | 贵州兴仁农村商业银行股份有限公司东湖支行 |
| Guizhou Xingren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baling Branch | 314707294819 | 贵州兴仁农村商业银行股份有限公司巴铃支行 |
| Guizhou Xingren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 314707294755 | 贵州兴仁农村商业银行股份有限公司城南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.