CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7072Mã khu vực
9487Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Xingren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenwushan Branch314707294878贵州兴仁农村商业银行股份有限公司真武山支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd.314707092889贵州兴义农村商业银行股份有限公司
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bayou Branch314707093222贵州兴义农村商业银行股份有限公司坝佑支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiwanyao Branch314707093118贵州兴义农村商业银行股份有限公司白碗窑支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bishan Road Branch314707093038贵州兴义农村商业银行股份有限公司笔山路支行
Guizhou Xingren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinmachang Branch314707294886贵州兴仁农村商业银行股份有限公司新马场支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Canggeng Branch314707093425贵州兴义农村商业银行股份有限公司仓更支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cangjiang Branch314707093441贵州兴义农村商业银行股份有限公司沧江支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314707093046贵州兴义农村商业银行股份有限公司城北支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch314707093476贵州兴义农村商业银行股份有限公司城中支行
Hiển thị 11391–11400 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.