CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7070Mã khu vực
9307Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longjing Branch314707093079贵州兴义农村商业银行股份有限公司龙井支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lutun Branch314707093319贵州兴义农村商业银行股份有限公司鲁屯支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lubuge Branch314707093394贵州兴义农村商业银行股份有限公司鲁布格支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luowan Branch314707093450贵州兴义农村商业银行股份有限公司洛万支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maling Park Branch314707093191贵州兴义农村商业银行股份有限公司马岭园区支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mujia Park Branch314707093095贵州兴义农村商业银行股份有限公司木贾园区支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhuan Road Branch314707093087贵州兴义农村商业银行股份有限公司南环路支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanpanjiang Branch314707093263贵州兴义农村商业银行股份有限公司南盘江支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nitang Branch314707093433贵州兴义农村商业银行股份有限公司泥凼支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nixi Branch314707093468贵州兴义农村商业银行股份有限公司泥溪支行
Hiển thị 11411–11420 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.