CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7070Mã khu vực
9310Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wusha Branch314707093100贵州兴义农村商业银行股份有限公司乌沙支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingtai New District Branch314707093214贵州兴义农村商业银行股份有限公司兴泰新区支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiawutun Branch314707093206贵州兴义农村商业银行股份有限公司下五屯支行
Xingyi Rural Commercial Bank of Guizhou Province, Xingfu Road Branch314707093126贵州兴义农村商业银行股份有限公司幸福路支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yilong Branch314707093280贵州兴义农村商业银行股份有限公司义龙支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zerong Branch314707093247贵州兴义农村商业银行股份有限公司则戎支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingxin Road Branch314707093134贵州兴义农村商业银行股份有限公司迎新路支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiongwu Branch314707093417贵州兴义农村商业银行股份有限公司雄武支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengtun Branch314707093302贵州兴义农村商业银行股份有限公司郑屯支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuchangping Branch314707093386贵州兴义农村商业银行股份有限公司猪场坪支行
Hiển thị 11431–11440 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.