CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7075Mã khu vực
9529Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guizhou Zhenfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingjie Branch | 314707595295 | 贵州贞丰农村商业银行股份有限公司平街支行 |
| Guizhou Zhenfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaping Branch | 314707595326 | 贵州贞丰农村商业银行股份有限公司沙坪支行 |
| Guizhou Zhenfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanlan Branch | 314707595220 | 贵州贞丰农村商业银行股份有限公司挽澜支行 |
| Guizhou Zhenfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaotun Branch | 314707595262 | 贵州贞丰农村商业银行股份有限公司小屯支行 |
| Guizhou Zhenfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaojie Branch | 314707595211 | 贵州贞丰农村商业银行股份有限公司晓街支行 |
| Guizhou Zhenfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhexiang Wenhua Street Branch | 314707595238 | 贵州贞丰农村商业银行股份有限公司者相文化街支行 |
| Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiguan Branch | 314711033063 | 安顺农村商业银行股份有限公司北关支行 |
| Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxiqiao Branch | 314711033444 | 安顺农村商业银行股份有限公司大西桥支行 |
| Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caiguan Branch | 314711033485 | 安顺农村商业银行股份有限公司蔡官支行 |
| Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314711032335 | 安顺农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.