CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7110Mã khu vực
3316Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch314711033160安顺农村商业银行股份有限公司东关支行
Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongzhou Branch314711033194安顺农村商业银行股份有限公司虹轴支行
Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuguan Branch314711033410安顺农村商业银行股份有限公司刘官支行
Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jichang Branch314711033348安顺农村商业银行股份有限公司鸡场支行
Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longgong Branch314711033305安顺农村商业银行股份有限公司龙宫支行
Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ma'anshan Branch314711033313安顺农村商业银行股份有限公司马鞍山支行
Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanma Branch314711033098安顺农村商业银行股份有限公司南马支行
Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ninggu Branch314711033330安顺农村商业银行股份有限公司宁谷支行
Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhua Branch314711033006安顺农村商业银行股份有限公司南华支行
Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ruofei Branch314711033039安顺农村商业银行股份有限公司若飞支行
Hiển thị 11461–11470 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.