CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7110Mã khu vực
3342Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangla Branch | 314711033428 | 安顺农村商业银行股份有限公司黄腊支行 |
| Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaxi Branch | 314711033047 | 安顺农村商业银行股份有限公司华西支行 |
| Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanjing Branch | 314711033372 | 安顺农村商业银行股份有限公司山京支行 |
| Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongtun Branch | 314711033389 | 安顺农村商业银行股份有限公司东屯支行 |
| Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Municipal Government Branch | 314711033186 | 安顺农村商业银行股份有限公司市府支行 |
| Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangbao Branch | 314711033364 | 安顺农村商业银行股份有限公司双堡支行 |
| Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiyanqiao Branch | 314711033436 | 安顺农村商业银行股份有限公司七眼桥支行 |
| Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaozishan Branch | 314711033469 | 安顺农村商业银行股份有限公司轿子山支行 |
| Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Siqi Branch | 314711033284 | 安顺农村商业银行股份有限公司四旗支行 |
| Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tashi Branch | 314711033102 | 安顺农村商业银行股份有限公司塔西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.