CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7110Mã khu vực
3323Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songqi Branch314711033233安顺农村商业银行股份有限公司宋旗支行
Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangguoshu Branch314711033080安顺农村商业银行股份有限公司黄果树支行
Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuzhou Branch314711033401安顺农村商业银行股份有限公司旧州支行
Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tadong Branch314711033217安顺农村商业银行股份有限公司塔东支行
Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Street Branch314711033055安顺农村商业银行股份有限公司西街支行
Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314711033151安顺农村商业银行股份有限公司开发区支行
Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihang Branch314711033241安顺农村商业银行股份有限公司西航支行
Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuobaoshan Branch314711033493安顺农村商业银行股份有限公司驼宝山支行
Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xishan Branch314711033135安顺农村商业银行股份有限公司西山支行
Anshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xixiu Industrial Park Branch314711033127安顺农村商业银行股份有限公司西秀产业园区支行
Hiển thị 11481–11490 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.