CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7075Mã khu vực
9292Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Zhenfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd.314707592926贵州贞丰农村商业银行股份有限公司
Guizhou Zhenfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beipanjiang Branch314707595279贵州贞丰农村商业银行股份有限公司北盘江支行
Guizhou Zhenfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiceng Branch314707595300贵州贞丰农村商业银行股份有限公司白层支行
Guizhou Zhenfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caiyuan Branch314707595199贵州贞丰农村商业银行股份有限公司菜园支行
Guizhou Zhenfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianhuan Branch314707595342贵州贞丰农村商业银行股份有限公司连环支行
Guizhou Zhenfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changtian Branch314707595287贵州贞丰农村商业银行股份有限公司长田支行
Guizhou Zhenfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longchang Branch314707595254贵州贞丰农村商业银行股份有限公司龙场支行
Guizhou Zhenfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lugong Branch314707595318贵州贞丰农村商业银行股份有限公司鲁贡支行
Guizhou Zhenfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fumin Road Branch314707595203贵州贞丰农村商业银行股份有限公司富民路支行
Guizhou Zhenfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lurong Branch314707595334贵州贞丰农村商业银行股份有限公司鲁容支行
Hiển thị 11441–11450 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.