CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7070Mã khu vực
9336Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pengzha Branch314707093360贵州兴义农村商业银行股份有限公司捧乍支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qishe Branch314707093409贵州兴义农村商业银行股份有限公司七舍支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshuihe Branch314707093351贵州兴义农村商业银行股份有限公司清水河支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ruijin Road Branch314707093183贵州兴义农村商业银行股份有限公司瑞金路支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjiangkou Branch314707093378贵州兴义农村商业银行股份有限公司三江口支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shajing Street Branch314707093011贵州兴义农村商业银行股份有限公司沙井街支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenqi Road Branch314707093062贵州兴义农村商业银行股份有限公司神奇路支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wantun Branch314707093298贵州兴义农村商业银行股份有限公司万屯支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanfenglin Branch314707093239贵州兴义农村商业银行股份有限公司万峰林支行
Guizhou Xingyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weishe Branch314707093343贵州兴义农村商业银行股份有限公司威舍支行
Hiển thị 11421–11430 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.