CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7041Mã khu vực
2650Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Yuqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longjia Branch314704126505贵州余庆农村商业银行股份有限公司龙家支行
Guizhou Yuqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hebin Branch314704126644贵州余庆农村商业银行股份有限公司河滨支行
Guizhou Yuqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baini Branch314704126433贵州余庆农村商业银行股份有限公司白泥支行
Guizhou Yuqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songyan Branch314704126513贵州余庆农村商业银行股份有限公司松烟支行
Guizhou Yuqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaosai Branch314704126441贵州余庆农村商业银行股份有限公司小腮支行
Guizhou Yuqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hong Kong Road Branch314704126530贵州余庆农村商业银行股份有限公司香港路支行
Beihai Road Branch of Guizhou Zunyi Honghuagang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314703023008贵州遵义红花岗农村商业银行股份有限公司北海路支行
Guizhou Yuqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangfeng Branch314704126572贵州余庆农村商业银行股份有限公司凉风支行
Guizhou Yuqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziying Branch314704126548贵州余庆农村商业银行股份有限公司子营支行
Guizhou Zunyi Honghuagang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314703022208贵州遵义红花岗农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 11731–11740 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.