CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7037Mã khu vực
2964Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Wuchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luchi Branch314703729641贵州务川农村商业银行股份有限公司鹿池分理处
Guizhou Wuchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yumin Branch314703729519贵州务川农村商业银行股份有限公司裕民分理处
Guizhou Wuchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingping Branch314703729594贵州务川农村商业银行股份有限公司青坪分理处
Aoxi Branch of Guizhou Yuqing Rural Commercial Bank Co., Ltd.314704126492贵州余庆农村商业银行股份有限公司敖溪支行
Cuiping Branch of Guizhou Yuqing Rural Commercial Bank Co., Ltd.314704126556贵州余庆农村商业银行股份有限公司翠屏支行
Guizhou Yuqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dawujiang Branch314704126468贵州余庆农村商业银行股份有限公司大乌江支行
Guizhou Yuqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Goupitan Branch314704126476贵州余庆农村商业银行股份有限公司构皮滩支行
Guizhou Yuqing Rural Commercial Bank Co., Ltd.314704122260贵州余庆农村商业银行股份有限公司
Guizhou Yuqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanxing Branch314704126521贵州余庆农村商业银行股份有限公司关兴支行
Guizhou Yuqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huashan Branch314704126484贵州余庆农村商业银行股份有限公司花山支行
Hiển thị 11721–11730 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.