CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7161Mã khu vực
4689Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Longli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanzi Street Branch314716146899贵州龙里农村商业银行股份有限公司湾子街分理处
Guizhou Longli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaojieyuan Branch314716146866贵州龙里农村商业银行股份有限公司小街园分理处
Guizhou Longli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Road Branch314716147060贵州龙里农村商业银行股份有限公司兴龙路分理处
Guizhou Longli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xima Branch314716146987贵州龙里农村商业银行股份有限公司洗马支行
Guizhou Longli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Administrative Service Center Branch314716101045贵州龙里农村商业银行股份有限公司行政服务中心分理处
Guizhou Longli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuichang Branch314716146938贵州龙里农村商业银行股份有限公司水场分理处
Guizhou Longli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingshi Branch314716146946贵州龙里农村商业银行股份有限公司醒狮支行
Guizhou Pingtang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314715742418贵州平塘农村商业银行股份有限公司
Guizhou Longli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangchang Branch314716146954贵州龙里农村商业银行股份有限公司羊场支行
Guizhou Pingtang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bairu Branch314715744313贵州平塘农村商业银行股份有限公司摆茹支行
Hiển thị 12491–12500 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.