CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7152Mã khu vực
4461Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Libo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuping Branch314715244619贵州荔波农村商业银行股份有限公司玉屏支行
Guizhou Libo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoqikong Branch314715244768贵州荔波农村商业银行股份有限公司小七孔分理处
Guizhou Longli Rural Commercial Bank Co., Ltd.314716142470贵州龙里农村商业银行股份有限公司
Guizhou Libo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangjiang Branch314715244733贵州荔波农村商业银行股份有限公司樟江分理处
Guizhou Longli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bai Province Branch314716146979贵州龙里农村商业银行股份有限公司摆省分理处
Guizhou Longli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Northern Park Branch314716147078贵州龙里农村商业银行股份有限公司北部园区分理处
Guizhou Longli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmen Branch314716147043贵州龙里农村商业银行股份有限公司东门分理处
Guizhou Longli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gujiao Branch314716146920贵州龙里农村商业银行股份有限公司谷脚支行
Guizhou Longli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caoyuan Branch314716146882贵州龙里农村商业银行股份有限公司草原分理处
Guizhou Longli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bajiang Branch314716146995贵州龙里农村商业银行股份有限公司巴江分理处
Hiển thị 12471–12480 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.