CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7152Mã khu vực
4465Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Libo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Boyao Branch314715244651贵州荔波农村商业银行股份有限公司播尧支行
Guizhou Libo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch314715244627贵州荔波农村商业银行股份有限公司朝阳支行
Guizhou Libo Rural Commercial Bank Co., Ltd.314715242424贵州荔波农村商业银行股份有限公司
Guizhou Libo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiarong Branch314715244694贵州荔波农村商业银行股份有限公司佳荣支行
Guizhou Libo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guzhen Branch314715244784贵州荔波农村商业银行股份有限公司古镇分理处
Guizhou Huishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiantang Branch314716247444贵州惠水农村商业银行股份有限公司羡塘支行
Guizhou Libo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangcun Branch314715244660贵州荔波农村商业银行股份有限公司方村支行
Guizhou Huishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yashui Branch314716247397贵州惠水农村商业银行股份有限公司雅水支行
Guizhou Libo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banyan Tree Branch314715244709贵州荔波农村商业银行股份有限公司大榕树分理处
Guizhou Libo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laocun Branch314715244776贵州荔波农村商业银行股份有限公司捞村分理处
Hiển thị 12451–12460 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.