CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7162Mã khu vực
4756Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Huishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianjiang Branch314716247565贵州惠水农村商业银行股份有限公司涟江分理处
Guizhou Huishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lushan Branch314716247469贵州惠水农村商业银行股份有限公司芦山支行
Guizhou Huishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengjiang Branch314716247313贵州惠水农村商业银行股份有限公司濛江支行
Guizhou Huishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyuan Branch314716247557贵州惠水农村商业银行股份有限公司南苑分理处
Guizhou Huishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maojiayuan Branch314716247356贵州惠水农村商业银行股份有限公司毛家苑支行
Guizhou Huishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangyou Branch314716247477贵州惠水农村商业银行股份有限公司王佑支行
Guizhou Huishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Times Branch314716247549贵州惠水农村商业银行股份有限公司时代分理处
Guizhou Huishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314716227297贵州惠水农村商业银行股份有限公司新城分理处
Guizhou Huishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenxing Branch314716247284贵州惠水农村商业银行股份有限公司振兴分理处
Guizhou Libo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongtang Branch314715244792贵州荔波农村商业银行股份有限公司洞塘分理处
Hiển thị 12441–12450 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.