CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7154Mã khu vực
4552Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Fuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangsi Branch314715445522贵州福泉农村商业银行股份有限公司黄丝支行
Guizhou Fuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshan Branch314715445506贵州福泉农村商业银行股份有限公司金山支行
Guizhou Fuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Phosphate Mine Branch314715445643贵州福泉农村商业银行股份有限公司磷矿分理处
Guizhou Fuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longchang Branch314715445514贵州福泉农村商业银行股份有限公司龙昌支行
Guizhou Fuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Machangping Branch314715445539贵州福泉农村商业银行股份有限公司马场坪支行
Guizhou Fuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niuchang Branch314715445563贵州福泉农村商业银行股份有限公司牛场支行
Guizhou Fuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lishan Branch314715445619贵州福泉农村商业银行股份有限公司藜山分理处
Guizhou Fuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sajin Branch314715445602贵州福泉农村商业银行股份有限公司洒金分理处
Guizhou Fuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenfeng Branch314715445598贵州福泉农村商业银行股份有限公司文峰分理处
Guizhou Fuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luping Branch314715445555贵州福泉农村商业银行股份有限公司陆坪支行
Hiển thị 12421–12430 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.