CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7154Mã khu vực
4244Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Fuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314715442448贵州福泉农村商业银行股份有限公司
Guizhou Dushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonghua Road Branch314715643690贵州独山农村商业银行股份有限公司中华路分理处
Guizhou Fuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxiang Branch314715445491贵州福泉农村商业银行股份有限公司城厢支行
Guizhou Dushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongnan Road Branch314715643681贵州独山农村商业银行股份有限公司中南路分理处
Guizhou Fuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daoping Branch314715445571贵州福泉农村商业银行股份有限公司道坪支行
Guizhou Fuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Disong Branch314715445627贵州福泉农村商业银行股份有限公司地松分理处
Guizhou Fuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoping Branch314715445660贵州福泉农村商业银行股份有限公司高坪分理处
Guizhou Fuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengshan Branch314715445547贵州福泉农村商业银行股份有限公司凤山支行
Guizhou Fuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch314715445580贵州福泉农村商业银行股份有限公司古城分理处
Guizhou Fuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huadeng Branch314715445635贵州福泉农村商业银行股份有限公司花灯分理处
Hiển thị 12411–12420 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.