CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7156Mã khu vực
4378Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Dushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangdao Branch314715643788贵州独山农村商业银行股份有限公司上道分理处
Guizhou Duyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaocheng Branch314715043387贵州都匀农村商业银行股份有限公司桥城支行
Guizhou Dushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangsi Branch314715643823贵州独山农村商业银行股份有限公司上司支行
Guizhou Dushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiasi Branch314715643840贵州独山农村商业银行股份有限公司下司支行
Guizhou Dushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjie Branch314715643882贵州独山农村商业银行股份有限公司新街分理处
Guizhou Dushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaosuo Branch314715643761贵州独山农村商业银行股份有限公司尧梭分理处
Guizhou Dushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingshan Branch314715643745贵州独山农村商业银行股份有限公司影山支行
Guizhou Dushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sitong Road Branch314715643704贵州独山农村商业银行股份有限公司四通路分理处
Guizhou Dushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenhua Branch314715643920贵州独山农村商业银行股份有限公司振华分理处
Guizhou Dushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yushui Branch314715643815贵州独山农村商业银行股份有限公司玉水支行
Hiển thị 12401–12410 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.