CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0259Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tanzhang Branch | 314791002592 | 陕西秦农农村商业银行滩张支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tanjia Branch | 314791000518 | 陕西秦农农村商业银行谭家支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Taoyuan Middle Road Branch | 314791002605 | 陕西秦农农村商业银行桃源中路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Taihua Road Branch | 314791002074 | 陕西秦农农村商业银行太华路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Taoyuan North Road Branch | 314791000622 | 陕西秦农农村商业银行桃园北路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tiantai Road Branch | 314791002195 | 陕西秦农农村商业银行天台路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Shangde Road Branch | 314791001586 | 陕西秦农农村商业银行尚德路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Shangyuan Road Branch | 314791002023 | 陕西秦农农村商业银行尚苑路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tianhongzheng Street Branch | 314791000850 | 陕西秦农农村商业银行田洪正街支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tianjiawan Branch | 314791001342 | 陕西秦农农村商业银行田家湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.