CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0243Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tielu Branch | 314791002435 | 陕西秦农农村商业银行铁炉支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tumen Branch | 314791001070 | 陕西秦农农村商业银行土门支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tielumiao Branch | 314791001668 | 陕西秦农农村商业银行铁炉庙支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tongyuan Branch | 314791002857 | 陕西秦农农村商业银行通远支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tongxin Road Branch | 314791000930 | 陕西秦农农村商业银行同心路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tuqiao Branch | 314791002517 | 陕西秦农农村商业银行土桥支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tuanjie Village Branch | 314791000575 | 陕西秦农农村商业银行团结村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tangdu Branch | 314791000743 | 陕西秦农农村商业银行唐都支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Wanzi Village Branch | 314791000905 | 陕西秦农农村商业银行湾子村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Wanzi Branch | 314791002865 | 陕西秦农农村商业银行湾子支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.