CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8282Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanglu Branch314828200191甘肃民勤农村商业银行股份有限公司羊路支行
Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindu Branch314828200298甘肃民勤农村商业银行股份有限公司新都分理处
Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314828200011甘肃民勤农村商业银行股份有限公司营业部
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chakouyi Branch314828400110甘肃天祝农村商业银行股份有限公司岔口驿支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dahonggou Branch314828400208甘肃天祝农村商业银行股份有限公司大红沟支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haxi Branch314828400193甘肃天祝农村商业银行股份有限公司哈溪支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dexiang Branch314828400097甘肃天祝农村商业银行股份有限公司德祥分理处
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongdatan Branch314828400185甘肃天祝农村商业银行股份有限公司东大滩支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huarong Branch314828400224甘肃天祝农村商业银行股份有限公司华融支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Danma Branch314828400249甘肃天祝农村商业银行股份有限公司旦马支行
Hiển thị 13651–13660 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.