CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8284Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huarui Branch314828400021甘肃天祝农村商业银行股份有限公司华锐支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314828400030甘肃天祝农村商业银行股份有限公司城关分理处
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huazangsi Branch314828400101甘肃天祝农村商业银行股份有限公司华藏寺支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qilian Branch314828400216甘肃天祝农村商业银行股份有限公司祁连支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duoshi Branch314828400169甘肃天祝农村商业银行股份有限公司朵什支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Saishisi Branch314828400048甘肃天祝农村商业银行股份有限公司赛什斯支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songshan Branch314828400089甘肃天祝农村商业银行股份有限公司松山支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanshanling Branch314828400056甘肃天祝农村商业银行股份有限公司炭山岭支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wushaoling Branch314828400144甘肃天祝农村商业银行股份有限公司乌鞘岭支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidatan Branch314828400177甘肃天祝农村商业银行股份有限公司西大滩支行
Hiển thị 13661–13670 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.