CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8280Mã khu vực
0096Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoyuan Branch314828000964武威农村商业银行股份有限公司宝元分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishu Branch314828000702武威农村商业银行股份有限公司柏树分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenjiagou Branch314828000786武威农村商业银行股份有限公司陈家沟分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caizhuang Branch314828000833武威农村商业银行股份有限公司蔡庄分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd.314828000028武威农村商业银行股份有限公司
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Great Wall Branch314828000181武威农村商业银行股份有限公司长城支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Industrial Park Branch314828000575武威农村商业银行股份有限公司城东工业园区分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dahe Branch314828000149武威农村商业银行股份有限公司大河支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dawan Branch314828000680武威农村商业银行股份有限公司大湾分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erba Branch314828000069武威农村商业银行股份有限公司二坝支行
Hiển thị 13681–13690 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.