CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8280Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghe Branch314828000157武威农村商业银行股份有限公司东河支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daliu Branch314828000212武威农村商业银行股份有限公司大柳支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fafang Branch314828000229武威农村商业银行股份有限公司法放支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenghua Branch314828000868武威农村商业银行股份有限公司丰华分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengle Branch314828000323武威农村商业银行股份有限公司丰乐支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoba Branch314828000698武威农村商业银行股份有限公司高坝分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haizang Branch314828000817武威农村商业银行股份有限公司海藏分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoba Branch314828000132武威农村商业银行股份有限公司高坝支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gonghe Street Branch314828001012武威农村商业银行股份有限公司共和街分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch314828000261武威农村商业银行股份有限公司和平支行
Hiển thị 13691–13700 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.