CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8280Mã khu vực
0088Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyuan Branch314828000884武威农村商业银行股份有限公司西苑分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaowei Branch314828000534武威农村商业银行股份有限公司校尉分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiashuang Branch314828000454武威农村商业银行股份有限公司下双支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoxi Branch314828000778武威农村商业银行股份有限公司校西分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiehe Branch314828000077武威农村商业银行股份有限公司谢河支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindi Branch314828000567武威农村商业银行股份有限公司新地分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch314828000116武威农村商业银行股份有限公司新华支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ronghua Branch314828000487武威农村商业银行股份有限公司荣华支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqu Branch314828001037武威农村商业银行股份有限公司新区分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhong Branch314828000989武威农村商业银行股份有限公司新中分理处
Hiển thị 13751–13760 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.