CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8280Mã khu vực
0051Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuansheng Branch | 314828000518 | 武威农村商业银行股份有限公司源盛支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zengbao Branch | 314828000663 | 武威农村商业银行股份有限公司曾堡分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangxing Branch | 314828000760 | 武威农村商业银行股份有限公司张兴分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangyi Branch | 314828000036 | 武威农村商业银行股份有限公司张义支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongba Branch | 314828000420 | 武威农村商业银行股份有限公司中坝支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Middle East Branch | 314828000972 | 武威农村商业银行股份有限公司中东分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongqi Branch | 314828000559 | 武威农村商业银行股份有限公司中畦分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonglu Branch | 314828000044 | 武威农村商业银行股份有限公司中路支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 314836040263 | 临夏农村商业银行股份有限公司城北支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 314836040271 | 临夏农村商业银行股份有限公司城东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.