CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8360Mã khu vực
0142Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huasi Branch | 314836001422 | 临夏农村商业银行股份有限公司华寺支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huancheng West Road Branch | 314836001414 | 临夏农村商业银行股份有限公司环城西路支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanchuan Branch | 314836001115 | 临夏农村商业银行股份有限公司南川支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huancheng South Road Branch | 314836001140 | 临夏农村商业银行股份有限公司环城南路支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huancheng East Road Branch | 314836002816 | 临夏农村商业银行股份有限公司环城东路支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianheyan Branch | 314836001471 | 临夏农村商业银行股份有限公司前河沿支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanlong Branch | 314836001107 | 临夏农村商业银行股份有限公司南龙支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sijiazui Branch | 314836001123 | 临夏农村商业银行股份有限公司四家咀支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingsheng Road Branch | 314836001609 | 临夏农村商业银行股份有限公司庆胜路支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314836001012 | 临夏农村商业银行股份有限公司营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.