CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8360Mã khu vực
0120Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zheqiao Branch | 314836001203 | 临夏农村商业银行股份有限公司折桥支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xipian Branch | 314836001480 | 临夏农村商业银行股份有限公司西片支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Seventh Branch | 314836001326 | 临夏农村商业银行股份有限公司七院支行 |
| Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314822000017 | 嘉峪关农村商业银行股份有限公司 |
| Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Great Wall Branch | 314822000076 | 嘉峪关农村商业银行股份有限公司长城支行 |
| Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Railway Station Branch | 314822000105 | 嘉峪关农村商业银行股份有限公司火车站支行 |
| Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanxin West Road Branch | 314822000025 | 嘉峪关农村商业银行股份有限公司兰新西路支行 |
| Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qilian Branch | 314822000148 | 嘉峪关农村商业银行股份有限公司祁连支行 |
| Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Branch | 314822000041 | 嘉峪关农村商业银行股份有限公司胜利支行 |
| Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongle Branch | 314822000084 | 嘉峪关农村商业银行股份有限公司同乐支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.