CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8340Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anding Road Branch314834000188庆阳农村商业银行股份有限公司安定路支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongda Street Branch314834000137庆阳农村商业银行股份有限公司东大街支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenhu Branch314834000057庆阳农村商业银行股份有限公司陈户支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changqing Road Branch314834000112庆阳农村商业银行股份有限公司长庆路支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmen Branch314834000161庆阳农村商业银行股份有限公司东门支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houguanzhai Branch314834000090庆阳农村商业银行股份有限公司后官寨支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch314834000223庆阳农村商业银行股份有限公司解放路支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiulong Road Branch314834000231庆阳农村商业银行股份有限公司九龙路支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beimen Branch314834000170庆阳农村商业银行股份有限公司北门支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanzhou West Road Branch314834000207庆阳农村商业银行股份有限公司兰州西路支行
Hiển thị 13821–13830 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.