CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8220Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenshu Branch314822000092嘉峪关农村商业银行股份有限公司文殊支行
Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyi Branch314822000050嘉峪关农村商业银行股份有限公司五一支行
Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314822000068嘉峪关农村商业银行股份有限公司新城支行
Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua South Road Branch314822000156嘉峪关农村商业银行股份有限公司新华南路支行
Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Middle Road Branch314822000121嘉峪关农村商业银行股份有限公司新华中路支行
Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinxing Branch314822000113嘉峪关农村商业银行股份有限公司银兴支行
Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin East Road Branch314822000130嘉峪关农村商业银行股份有限公司迎宾东路支行
Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuquan Branch314822000033嘉峪关农村商业银行股份有限公司峪泉支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314834000016庆阳农村商业银行股份有限公司
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beidajie Branch314834000153庆阳农村商业银行股份有限公司北大街支行
Hiển thị 13811–13820 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.