CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8340Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzhi Branch314834000049庆阳农村商业银行股份有限公司董志支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shishe Branch314834000065庆阳农村商业银行股份有限公司什社支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenquan Branch314834000073庆阳农村商业银行股份有限公司温泉支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidajie Branch314834000145庆阳农村商业银行股份有限公司西大街支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiansheng Branch314834000032庆阳农村商业银行股份有限公司显胜支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanzhou East Road Branch314834000196庆阳农村商业银行股份有限公司兰州东路支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changqing North Road Branch314834000215庆阳农村商业银行股份有限公司长庆北路支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaizi Branch314834000081庆阳农村商业银行股份有限公司寨子支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaojin Branch314834000024庆阳农村商业银行股份有限公司肖金支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pengyuan Branch314834000104庆阳农村商业银行股份有限公司彭原支行
Hiển thị 13831–13840 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.