CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8340Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandajie Branch314834000129庆阳农村商业银行股份有限公司南大街支行
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailu Branch314829000319定西农村商业银行股份有限公司白碌分理处
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cankou Branch314829000239定西农村商业银行股份有限公司巉口支行
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314829000054定西农村商业银行股份有限公司城关支行
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch314829000079定西农村商业银行股份有限公司东街分理处
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenggouyi Branch314829000255定西农村商业银行股份有限公司称钩驿支行
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghe Branch314829000095定西农村商业银行股份有限公司东河分理处
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengxiang Branch314829000327定西农村商业银行股份有限公司凤翔支行
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Feng'an Road Branch314829000343定西农村商业银行股份有限公司凤安路分理处
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fujiachuan Branch314829000167定西农村商业银行股份有限公司符家川分理处
Hiển thị 13841–13850 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.