CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8290Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuanjie Branch314829000126定西农村商业银行股份有限公司团结分理处
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xichuan Branch314829000351定西农村商业银行股份有限公司西川分理处
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xigongyi Branch314829000214定西农村商业银行股份有限公司西巩驿支行
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingjiadian Branch314829000062定西农村商业银行股份有限公司景家店分理处
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihuan Road Branch314829000038定西农村商业银行股份有限公司西环路分理处
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangquan Branch314829000175定西农村商业银行股份有限公司香泉支行
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiquan Branch314829000222定西农村商业银行股份有限公司石泉分理处
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314829000378定西农村商业银行股份有限公司新城支行
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinji Branch314829000271定西农村商业银行股份有限公司新集分理处
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingyuan Branch314829000206定西农村商业银行股份有限公司杏园分理处
Hiển thị 13861–13870 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.