CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8295Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenjiazui Branch314829500346甘肃临洮农村商业银行股份有限公司陈家咀分理处
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiguan Branch314829500065甘肃临洮农村商业银行股份有限公司北关分理处
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashizi Branch314829500032甘肃临洮农村商业银行股份有限公司大什字分理处
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjie Branch314829500081甘肃临洮农村商业银行股份有限公司金街分理处
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Branch314829500207甘肃临洮农村商业银行股份有限公司红旗支行
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangjiaji Branch314829500282甘肃临洮农村商业银行股份有限公司康家集分理处
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangjiaya Branch314829500170甘肃临洮农村商业银行股份有限公司康家崖支行
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liujiagoumen Branch314829500153甘肃临洮农村商业银行股份有限公司刘家沟门分理处
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianerwan Branch314829500258甘肃临洮农村商业银行股份有限公司连儿湾支行
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ruixin Road Branch314829500073甘肃临洮农村商业银行股份有限公司瑞新路分理处
Hiển thị 13881–13890 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.