CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8295Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. newly added branch314829500145甘肃临洮农村商业银行股份有限公司新添支行
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjie Branch314829500049甘肃临洮农村商业银行股份有限公司新街分理处
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch314829500057甘肃临洮农村商业银行股份有限公司南关分理处
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyang Branch314829500024甘肃临洮农村商业银行股份有限公司洮阳支行
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yujing Branch314829500320甘肃临洮农村商业银行股份有限公司玉井支行
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaxia Branch314829500303甘肃临洮农村商业银行股份有限公司衙下支行
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaodian Branch314829500274甘肃临洮农村商业银行股份有限公司窑店支行
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhantan Branch314829500240甘肃临洮农村商业银行股份有限公司站滩分理处
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongpu Branch314829500215甘肃临洮农村商业银行股份有限公司中铺支行
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangying Branch314829500223甘肃临洮农村商业银行股份有限公司上营分理处
Hiển thị 13901–13910 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.