CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8293Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kezhai Branch | 314829300313 | 甘肃陇西农村商业银行股份有限公司柯寨分理处 |
| Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Railway Station Branch | 314829300160 | 甘肃陇西农村商业银行股份有限公司火车站分理处 |
| Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoleng Branch | 314829300241 | 甘肃陇西农村商业银行股份有限公司高楞分理处 |
| Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Timber Market Branch | 314829300119 | 甘肃陇西农村商业银行股份有限公司木材市场分理处 |
| Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nan'an Branch | 314829300225 | 甘肃陇西农村商业银行股份有限公司南安分理处 |
| Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch | 314829300178 | 甘肃陇西农村商业银行股份有限公司和平分理处 |
| Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmen Branch | 314829300389 | 甘肃陇西农村商业银行股份有限公司南门分理处 |
| Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Auto City Branch | 314829300284 | 甘肃陇西农村商业银行股份有限公司汽车城分理处 |
| Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongchang Branch | 314829300143 | 甘肃陇西农村商业银行股份有限公司巩昌分理处 |
| Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Square Branch | 314829300039 | 甘肃陇西农村商业银行股份有限公司广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.