CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8290Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinji Branch | 314829000271 | 定西农村商业银行股份有限公司新集分理处 |
| Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingyuan Branch | 314829000206 | 定西农村商业银行股份有限公司杏园分理处 |
| Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyang Branch | 314829500024 | 甘肃临洮农村商业银行股份有限公司洮阳支行 |
| Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoleng Branch | 314829300241 | 甘肃陇西农村商业银行股份有限公司高楞分理处 |
| Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shouyang Branch | 314829300098 | 甘肃陇西农村商业银行股份有限公司首阳支行 |
| Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch | 314829000079 | 定西农村商业银行股份有限公司东街分理处 |
| Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Branch | 314829500207 | 甘肃临洮农村商业银行股份有限公司红旗支行 |
| Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangjiaji Branch | 314829500282 | 甘肃临洮农村商业银行股份有限公司康家集分理处 |
| Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangjiaya Branch | 314829500170 | 甘肃临洮农村商业银行股份有限公司康家崖支行 |
| Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Square Branch | 314829300039 | 甘肃陇西农村商业银行股份有限公司广场支行 |