CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8293Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Santai Branch314829300268甘肃陇西农村商业银行股份有限公司三台分理处
Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaonan Branch314829300372甘肃陇西农村商业银行股份有限公司桥南分理处
Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quanjiawan Branch314829300250甘肃陇西农村商业银行股份有限公司权家湾分理处
Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shouyang Branch314829300098甘肃陇西农村商业银行股份有限公司首阳支行
Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongwei Branch314829300348甘肃陇西农村商业银行股份有限公司宏伟分理处
Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangquan Branch314829300321甘肃陇西农村商业银行股份有限公司双泉分理处
Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weiyang Branch314829300292甘肃陇西农村商业银行股份有限公司渭阳分理处
Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tong'an Branch314829300071甘肃陇西农村商业银行股份有限公司通安支行
Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weihe Branch314829300305甘肃陇西农村商业银行股份有限公司渭河分理处
Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nuanquan Branch314829300194甘肃陇西农村商业银行股份有限公司暖泉分理处
Hiển thị 13931–13940 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.