CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8293Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhigou Branch314829300102甘肃陇西农村商业银行股份有限公司直沟分理处
Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch314829700198甘肃岷县农村商业银行股份有限公司东关分理处
Meichuan Branch of Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd.314829700067甘肃岷县农村商业银行股份有限公司梅川支行
Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dangguicheng Branch314829700059甘肃岷县农村商业银行股份有限公司当归城支行
Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chabu Branch314829700147甘肃岷县农村商业银行股份有限公司茶埠支行
Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lujing Branch314829700075甘肃岷县农村商业银行股份有限公司闾井支行
Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hetuo Branch314829700219甘肃岷县农村商业银行股份有限公司禾驮分理处
Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314829700026甘肃岷县农村商业银行股份有限公司城关支行
Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mawu Branch314829700235甘肃岷县农村商业银行股份有限公司马坞分理处
Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sigou Branch314829700139甘肃岷县农村商业银行股份有限公司寺沟支行
Hiển thị 13951–13960 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.