CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8297Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongzhai Branch314829700083甘肃岷县农村商业银行股份有限公司中寨支行
Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonglou Branch314829700042甘肃岷县农村商业银行股份有限公司钟楼支行
Yunnan Ruili Nanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiegao Guomen Avenue Branch314754690029云南瑞丽南屏农村商业银行股份有限公司姐告国门大道支行
Yunnan Ruili Nanping Rural Commercial Bank Co., Ltd.314754690012云南瑞丽南屏农村商业银行股份有限公司
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anmenkou Branch314831402124甘肃康县农村商业银行股份有限公司岸门口支行
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyang Branch314831402132甘肃康县农村商业银行股份有限公司白杨支行
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changba Branch314831402044甘肃康县农村商业银行股份有限公司长坝支行
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Branch314831402245甘肃康县农村商业银行股份有限公司滨河分理处
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314831402093甘肃康县农村商业银行股份有限公司城关支行
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dabao Branch314831402052甘肃康县农村商业银行股份有限公司大堡支行
Hiển thị 13971–13980 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.