CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8314Mã khu vực
0229Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Douba Branch314831402296甘肃康县农村商业银行股份有限公司豆坝分理处
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dananyu Branch314831402077甘肃康县农村商业银行股份有限公司大南峪支行
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jutai Branch314831422537甘肃康县农村商业银行股份有限公司咀台分理处
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cuijiawan Branch314831402212甘肃康县农村商业银行股份有限公司崔家湾分理处
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjie Branch314831402253甘肃康县农村商业银行股份有限公司南街分理处
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianghe Branch314831402149甘肃康县农村商业银行股份有限公司两河支行
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingluo Branch314831402036甘肃康县农村商业银行股份有限公司平洛支行
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanguan Branch314831402108甘肃康县农村商业银行股份有限公司三官支行
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nianba Branch314831402085甘肃康县农村商业银行股份有限公司碾坝支行
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhe Branch314831402518甘肃康县农村商业银行股份有限公司三河分理处
Hiển thị 13981–13990 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.