CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8314Mã khu vực
0218Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sitai Branch314831402181甘肃康县农村商业银行股份有限公司寺台分理处
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongqian Branch314831402157甘肃康县农村商业银行股份有限公司铜钱支行
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangba Branch314831402116甘肃康县农村商业银行股份有限公司王坝支行
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangguan Branch314831402270甘肃康县农村商业银行股份有限公司望关分理处
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiakou Branch314831402237甘肃康县农村商业银行股份有限公司峡口分理处
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314831458013甘肃康县农村商业银行股份有限公司新城分理处
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Street Branch314831458021甘肃康县农村商业银行股份有限公司西街分理处
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangba Branch314831402165甘肃康县农村商业银行股份有限公司阳坝支行
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314831402010甘肃康县农村商业银行股份有限公司营业部
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuntai Branch314831402069甘肃康县农村商业银行股份有限公司云台支行
Hiển thị 13991–14000 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.