CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8293Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd.314829300014甘肃陇西农村商业银行股份有限公司
Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Biyan Branch314829300364甘肃陇西农村商业银行股份有限公司碧岩分理处
Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changgu Branch314829300151甘肃陇西农村商业银行股份有限公司昌谷分理处
Caizi Branch of Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd.314829300080甘肃陇西农村商业银行股份有限公司菜子支行
Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chang'an Road Branch314829300047甘肃陇西农村商业银行股份有限公司长安路支行
Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314829300063甘肃陇西农村商业银行股份有限公司城关支行
Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dexing Branch314829300186甘肃陇西农村商业银行股份有限公司德兴分理处
Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch314829300217甘肃陇西农村商业银行股份有限公司东街分理处
Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongpu Branch314829300276甘肃陇西农村商业银行股份有限公司东浦分理处
Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjiao Branch314829300022甘肃陇西农村商业银行股份有限公司东郊支行
Hiển thị 13911–13920 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.