CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8290Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Friendship Branch314829000087定西农村商业银行股份有限公司友谊分理处
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yufeng Branch314829000302定西农村商业银行股份有限公司御风分理处
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch314829000335定西农村商业银行股份有限公司解放路分理处
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lujiagou Branch314829000298定西农村商业银行股份有限公司鲁家沟分理处
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch314829000046定西农村商业银行股份有限公司南关分理处
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Neiguan Branch314829000134定西农村商业银行股份有限公司内官支行
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd.314829500016甘肃临洮农村商业银行股份有限公司
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baita Branch314829500338甘肃临洮农村商业银行股份有限公司白塔分理处
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Balipu Branch314829500129甘肃临洮农村商业银行股份有限公司八里铺支行
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anjiazui Branch314829500196甘肃临洮农村商业银行股份有限公司安家咀分理处
Hiển thị 13871–13880 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.